HỘI CHỨNG ZOEA 2
Hội chứng Zoea 2 không phải là thuật ngữ tiêu chuẩn trong văn bản khoa học quốc tế, mà có thể là cách gọi địa phương để chỉ hiện tượng chết hàng loạt ở giai đoạn Zoea 2. Trong chu kỳ phát triển của tôm, sau khi nở từ trứng, ấu trùng trải qua các giai đoạn: Nauplius, Zoea, Mysis, và Postlarva. Zoea 2 là giai đoạn thứ hai trong chu kỳ Zoea, khi ấu trùng bắt đầu có hình dạng giống tôm nhỏ với các phần thân rõ ràng. Hiện tượng này được báo cáo nhiều ở các trại giống, đặc biệt trong điều kiện nuôi thâm canh.

Nguyên nhân
Nghiên cứu cho rằng nguyên nhân chính là nhiễm vi khuẩn Vibrio spp., như Vibrio alginolyticus và Vibrio harveyi, xâm nhập từ nguồn nước, Nauplii không được xử lý kỹ, hoặc thức ăn/tảo bị nhiễm khuẩn. Ngoài ra, các yếu tố khác cũng góp phần:
Chất lượng nước kém: Hàm lượng ammonia cao (>0,1 mg/L), oxy thấp (<4 mg/L), hoặc pH không ổn định (dưới 7 hoặc trên 8,5).
Thiếu dinh dưỡng: ấu trùng không nhận đủ HUFA (axit béo không no cao cấp) hoặc vitamin, dẫn đến suy yếu và dễ nhiễm bệnh.
Căng thẳng môi trường: Nhiệt độ biến động (>±2°C), độ mặn thay đổi đột ngột (>2 ppt) cũng làm tăng nguy cơ.
Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố vẫn còn tranh cãi, vì một số trại báo cáo vấn đề này dù nước và thức ăn đạt tiêu chuẩn, cho thấy có thể có nguyên nhân khác chưa được xác định rõ.
Triệu chứng
Ấu trùng bị hội chứng Zoea 2 thường có các dấu hiệu sau:
Bỏ ăn: Đường ruột đứt đoạn, không còn đuôi phân, gan tụy không dự trữ lipid (thiếu giọt dầu).
Cơ thể trắng đục: Bơi lội bất thường, yếu dần, không phản ứng với kích thích.
Không lột xác: Không chuyển sang giai đoạn Zoea 2 sau 4-5 ngày, dẫn đến chết hàng loạt trong 24-48 giờ.
Tỷ lệ chết: Có thể lên đến 50-80% nếu không can thiệp kịp thời.
Một chi tiết bất ngờ là hội chứng này không chỉ do nhiễm khuẩn, mà đôi khi liên quan đến thiếu dinh dưỡng, như không đủ HUFA, điều ít được chú ý trong các trại giống.
Biện pháp phòng ngừa và quản lý
Để kiểm soát hội chứng Zoea 2, người nuôi cần thực hiện các biện pháp sau:
Vệ sinh và khử trùng: Làm sạch bể ương, dụng cụ bằng clo (200 ppm) hoặc formalin (500 ppm), sau đó rửa sạch. Khử trùng nước bằng ozone (1 ppm) hoặc UV (40 W) trước khi sử dụng.
Xử lý Nauplii: Tắm Nauplii bằng dung dịch iodine (10 ppm, 5 phút) trước khi thả vào bể để loại bỏ vi khuẩn bề mặt.
Kiểm soát nguồn tảo và thức ăn: Sử dụng tảo tươi không nhiễm Vibrio spp. (như Chaetoceros, 50.000-100.000 tế bào/mL) và thức ăn viên chất lượng cao (như Larviva Zoea) để tăng sức đề kháng.
Quản lý nước: Duy trì pH 7,8-8,2, độ mặn 15-25 ppt, oxy >5 mg/L, thay nước 10-20% mỗi ngày nếu cần.
Sử dụng probiotics: Bổ sung Bacillus subtilis (10⁸-10⁹ CFU/mL) vào nước và thức ăn để cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh.
Theo dõi và can thiệp sớm: Kiểm tra ấu trùng hàng ngày, lấy mẫu xét nghiệm PCR nếu nghi ngờ nhiễm Vibrio, và cách ly bể nhiễm để tránh lây lan.
